Hai trường có mức học phí khác nhau nhưng sau scholarship + living cost, trường có học phí cao hơn chưa chắc có tổng chi phí cao hơn.
TUITION − SCHOLARSHIP + LIVING COST + OTHER COSTS = ESTIMATED NET COST
Chi phí nhà ở tại Úc
Sau học phí, accommodation thường là một trong những khoản quan trọng nhất.
Các loại hình nhà ở tại Úc như sau:
Loại hình
Đặc điểm cần xem
HOMESTAY
Có thể phù hợp học sinh nhỏ tuổi hoặc muốn sống cùng gia đình bản xứ
STUDENT ACCOMMODATION
Nhà ở dành cho sinh viên, cần xem vị trí và những khoản đã bao gồm
UNIVERSITY RESIDENCE
Gần/trong campus, tiện sinh hoạt nhưng cần so sánh tổng chi phí
PRIVATE RENTAL
Linh hoạt hơn nhưng có thể phát sinh utilities, bond, furniture và transport
SHARED HOUSE
Chia sẻ nhà và một số chi phí với sinh viên khác
Đừng so giá thuê nhà riêng lẻ
Một căn phòng xa trường có thể rẻ hơn nhưng sinh viên phải cộng thêm:
RENT + UTILITIES + TRANSPORT + TRAVEL TIME = REAL ACCOMMODATION COST
Đây mới là con số nên dùng khi so sánh.
Chi phí ăn uống và sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt khác nhau đáng kể giữa từng học sinh.
Các khoản thường cần dự kiến gồm:
FOOD • UTILITIES • PHONE • INTERNET • TRANSPORT • PERSONAL EXPENSES • ENTERTAINMENT
Một học sinh ở homestay có bao gồm một số bữa ăn sẽ có cấu trúc chi phí khác sinh viên thuê căn hộ và tự nấu.
Vì vậy, không nên lấy một con số “chi phí sinh hoạt trung bình” rồi mặc định áp dụng cho mọi hồ sơ.
OSHC – Bảo hiểm y tế sinh viên quốc tế
OSHC là gì?
Overseas Student Health Cover – OSHC là khoản phụ huynh cần đưa vào ngân sách.
Theo thông tin hiện hành của Chính phủ Úc, sinh viên quốc tế trên Student visa nhìn chung phải duy trì OSHC phù hợp trong thời gian visa; OSHC hỗ trợ một phần chi phí điều trị y tế, bệnh viện, ambulance và một số pharmaceutical benefits. Phạm vi và mức chi trả khác nhau theo policy, và OSHC không có nghĩa mọi chi phí y tế đều được thanh toán toàn bộ. Bảo Hiểm Y Tế Tư Nhân Úc
Khi tính OSHC cần kiểm tra gì?
Khi tính OSHC, nên kiểm tra:
Cần xem
Vì sao
Coverage period
Bảo hiểm cần phù hợp thời gian yêu cầu
Single/Family
Mức phí khác nhau
Benefits
Quyền lợi khác nhau giữa policy
Exclusions
Không phải dịch vụ nào cũng được bảo hiểm
Out-of-pocket cost
Có thể vẫn phát sinh phần sinh viên tự trả
Phí Student visa Úc
Đây là khoản cần cập nhật theo thời điểm nộp hồ sơ, không nên viết một con số rồi để bài nhiều năm.
Từ 1/7/2026, Study Australia công bố Student Visa Application Charge tăng từ AUD 2,000 lên từ AUD 2,500, với một số trường hợp có quy định khác. Home Affairs cũng lưu ý chi phí visa có thể thay đổi theo thời điểm nhận hồ sơ.
Ngoài visa fee, hồ sơ có thể phát sinh
Medical Examination • Biometrics nếu áp dụng • Translation/Certification • Document Preparation • Travel
Không nên mặc định tất cả học sinh đều phát sinh giống nhau.
Chi phí du học Úc không chỉ là “mức tài chính visa”
Home Affairs hiện yêu cầu bằng chứng financial capacity trong những trường hợp áp dụng, có thể bao gồm khả năng trang trải chi phí đi lại, 12 tháng sinh hoạt, học phí của người học và thành viên gia đình đi cùng, cùng chi phí học tập cho người phụ thuộc trong độ tuổi đi học. Công cụ checklist của Home Affairs cũng lưu ý tài liệu cụ thể phụ thuộc hồ sơ. Immigration and citizenship Website
Nhưng:
MỨC TÀI CHÍNH PHỤC VỤ YÊU CẦU VISA ≠ CHI PHÍ THỰC TẾ CỦA GIA ĐÌNH
Phụ huynh nên lập ngân sách thực tế riêng dựa trên trường, thành phố, chỗ ở và lối sống của học sinh.
Bảng tính chi phí du học Úc 1 năm
Khoản mục
Dự kiến / năm
Ghi chú
TUITION
AUD ______
Học phí sau khi kiểm tra chương trình
ACCOMMODATION
AUD ______
Nhà ở
FOOD
AUD ______
Ăn uống
OSHC
AUD ______
Bảo hiểm
TRANSPORT
AUD ______
Đi lại
BOOKS & MATERIALS
AUD ______
Học tập
PERSONAL EXPENSES
AUD ______
Cá nhân
TRAVEL
AUD ______
Vé máy bay/di chuyển
VISA & OTHER COSTS
AUD ______
Phân bổ nếu cần
SUBTOTAL
AUD ______
Tổng trước học bổng
− SCHOLARSHIP
AUD ______
Học bổng
= ESTIMATED NET COST
AUD ______
Chi phí thực dự kiến/năm
Đừng chỉ tính 1 năm — hãy tính toàn bộ lộ trình
Đây mới là cách APLUS nên hướng phụ huynh lập kế hoạch.
Năm học
Học phí
Sinh hoạt & các chi phí khác
Học bổng
Chi phí thực
YEAR 1
AUD ___
AUD ___
− AUD ___
AUD ___
YEAR 2
AUD ___
AUD ___
− AUD ___
AUD ___
YEAR 3
AUD ___
AUD ___
− AUD ___
AUD ___
YEAR 4
AUD ___
AUD ___
− AUD ___
AUD ___
TOTAL
AUD ______
Bảng trên là công cụ lập kế hoạch, không có nghĩa học phí, sinh hoạt phí hoặc học bổng sẽ giữ nguyên trong toàn bộ thời gian học. Khi xây ngân sách nên có khoảng dự phòng cho biến động chi phí.
Học bổng có giúp giảm đáng kể chi phí không?
Có thể, nhưng phải nhìn vào giá trị thực.
Các loại học bổng thường gặp
Loại học bổng
Dành cho
Cần kiểm tra
MERIT-BASED SCHOLARSHIP
Thành tích học tập
GPA • Value • Duration
INTERNATIONAL STUDENT SCHOLARSHIP
Sinh viên quốc tế
Eligibility • Intake • Conditions
FACULTY / PROGRAM SCHOLARSHIP
Khoa/ngành cụ thể
Program • Deadline • Number available
SCHOOL-SPECIFIC SCHOLARSHIP
Chính sách riêng của trường
Value • Duration • Renewal Conditions
Đừng chỉ hỏi “Học bổng bao nhiêu %?”
Hãy tính:
TUITION − SCHOLARSHIP + LIVING COST + OTHER COSTS = ESTIMATED NET COST
Ví dụ, học bổng lớn hơn không tự động đồng nghĩa với chi phí thấp hơn, vì học phí gốc, thời gian học và chi phí sinh hoạt có thể khác nhau.
→ Tham khảo: Học bổng du học Úc
Sydney, Melbourne hay thành phố khác — ở đâu rẻ hơn?
Phụ huynh – học sinh nên so sánh các thành phố dựa trên các yếu tố sau:
Yếu tố
Cần so sánh
TUITION
Học phí đúng chương trình
RENT
Giá nhà ở thực tế gần campus
TRANSPORT
Chi phí và thời gian đi học
FOOD
Ăn ở campus, tự nấu hay homestay
PART-TIME ACCESS
Chỉ xem như yếu tố bổ sung, không dùng làm nền tảng tài chính
SCHOLARSHIP
Giá trị thực và thời gian áp dụng
TOTAL COST
Tổng ngân sách sau tất cả khoản trên
Một trường học phí thấp hơn nhưng nằm ở nơi có chi phí nhà ở cao chưa chắc có tổng chi phí thấp hơn.
Có nên dựa vào việc làm thêm để trang trải chi phí?
Không nên xây kế hoạch tài chính du học dựa trên giả định học sinh sẽ kiếm đủ tiền từ việc làm thêm.
Kế hoạch tài chính nên đảm bảo gia đình có khả năng chi trả cho lộ trình học ngay cả khi thu nhập từ việc làm thêm thấp hơn dự kiến hoặc không liên tục.
Việc làm thêm nên được xem như cơ hội để:
tích lũy kinh nghiệm • cải thiện kỹ năng • hiểu môi trường làm việc • bổ sung một phần chi tiêu
chứ không phải nguồn tiền bắt buộc để duy trì việc học.
Làm thế nào giảm chi phí du học Úc?
Không nhất thiết phải chọn trường rẻ nhất.
01 — Chọn đúng ngành ngay từ đầu
Đổi ngành hoặc kéo dài thời gian học có thể làm tổng chi phí tăng đáng kể.
02 — So sánh Net Cost
Đừng so học phí niêm yết.
TUITION − SCHOLARSHIP + LIVING COST = NET COST
03 — Xem thời lượng chương trình
Một chương trình có học phí/năm cao hơn nhưng thời gian khác có thể tạo ra bài toán tổng chi phí khác.
04 — Chọn nơi ở hợp lý
So sánh rent + transport + utilities, không chỉ tiền thuê.
05 — Tìm học bổng sớm
Kiểm tra deadline, eligibility và renewal conditions.
06 — Lập ngân sách toàn khóa
Không để đến từng năm mới tính tiền.
Những sai lầm thường gặp khi tính chi phí du học Úc
Chỉ nhìn học phí
Học phí chỉ là một phần của ngân sách.
Thấy học bổng 30% là nghĩ trường rẻ hơn
Phải tính từ học phí gốc và tổng chi phí sau học bổng.
Chỉ chuẩn bị ngân sách năm đầu
Một chương trình Bachelor có thể kéo dài nhiều năm.
Dùng mức tài chính visa làm ngân sách sinh hoạt thực tế
Hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau.
Tin rằng làm thêm sẽ đủ trả học phí
Không nên xây kế hoạch tài chính dựa trên giả định này.
Chọn trường rẻ nhất mà bỏ qua ngành học
Tiết kiệm một phần học phí nhưng chọn sai chương trình có thể tạo chi phí lớn hơn về sau.
Không có một con số phù hợp cho tất cả học sinh. Cần cộng học phí, nhà ở, ăn uống, OSHC, đi lại, học tập, cá nhân, vé máy bay và các chi phí liên quan, sau đó trừ học bổng.
Học phí khác nhau theo trường, bậc học, ngành và thời lượng chương trình. Nên kiểm tra trực tiếp course fee của chương trình thay vì dùng một mức trung bình cho toàn nước Úc.
Các khoản thường cần tính gồm nhà ở, ăn uống, OSHC, đi lại, sách và dụng cụ học tập, chi tiêu cá nhân, vé máy bay, visa và các chi phí hồ sơ có thể phát sinh.
Từ 1/7/2026, Study Australia công bố mức Student Visa Application Charge từ AUD 2,500, với một số ngoại lệ/quy định khác. Phụ huynh nên kiểm tra mức hiện hành tại thời điểm nộp vì phí visa có thể thay đổi. Study Australia
Không nên lấy thu nhập làm thêm làm điều kiện bắt buộc để kế hoạch tài chính hoạt động. Gia đình nên xây ngân sách đủ bền vững trước khi học sinh lên đường.
Không nhất thiết. Cần xem thêm ngành, curriculum, thời gian học, học bổng, thành phố và tổng chi phí.
APLUS XÂY KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH DU HỌC ÚC NHƯ THẾ NÀO?
Bước
Nội dung
01 — PROFILE
Học lực • English • Background
02 — CAREER
Khám phá bản thân • Hướng nghiệp
03 — FINANCE
Ngân sách gia đình • Scholarship • Total Cost
04 — PROGRAM
Bậc học • Curriculum • Pathway
05 — SCHOOL
So sánh trường phù hợp
06 — ADMISSION
Application • Offer • Scholarship
07 — VISA
Chuẩn bị theo yêu cầu hiện hành
FINANCE trước SCHOOL: Không chọn trường rồi mới hỏi gia đình có đủ khả năng tài chính hay không. Hãy xác định ngân sách trước, sau đó xây danh sách trường có thể duy trì trong toàn bộ lộ trình.
Gia đình cần chuẩn bị bao nhiêu cho toàn bộ lộ trình?
Đừng chỉ tính học phí năm đầu. APLUS giúp gia đình so sánh học phí – học bổng – sinh hoạt phí – thời gian học để ước tính chi phí thực của từng phương án.
TUITION − SCHOLARSHIP + LIVING COST + OTHER COSTS = ESTIMATED NET COST